khin khít
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vừa vặn, ôm sát, không có khe hở: "khin khít" là từ láy mô tả trạng thái vừa khít, vừa vặn một cách hoàn hảo, không để hở ra một chút nào. Từ này thường dùng để miêu tả sự ăn khớp, ôm sát của vật này với vật khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái mũ đội vừa khin khít. (Chiếc mũ đội vừa vặn, ôm sát đầu.)
- Cánh cửa đóng lại khin khít, không một khe hở. (Cánh cửa đóng lại vừa khít, không có một khe hở nào.)
- Hai mảnh gỗ ghép vào nhau khin khít. (Hai mảnh gỗ ghép vào nhau vừa vặn, ăn khớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "khin khít" thường được dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh sự vừa vặn, hoàn hảo đến mức tuyệt đối, không có sự lỏng lẻo hay dư thừa.
- Chiếc áo da bó khin khít lấy thân hình. (Chiếc áo da ôm sát một cách vừa vặn vào thân hình.)
Biến thể và từ gần giống
- Khít (tính từ): sát nhau, không có khoảng cách.
- Hàng rào đan khít vào nhau. (Hàng rào đan sát vào nhau.)
- Khin (từ gốc, ít dùng độc lập): thường chỉ xuất hiện trong từ láy "khin khít".
Từ đồng nghĩa
- Vừa khít: vừa vặn, không hở.
- Ôm sát: bao bọc sát vào.
- Vừa vặn: vừa đúng, không thừa không thiếu.
Từ trái nghĩa
- Hở: có khoảng cách, không kín.
- Lỏng lẻo: không chặt, không khít.
- Rộng thùng thình: quá rộng, không vừa.
- Vừa vặn, không hở một tí nào: Cái mũ đội vừa khin khít.